windily
//
* phó từ- lộng gió, có nhiều gió; gây ra bởi gió
- gió lộng, phơi ra trước gió (nhất là gió mạnh)
đầy hơi dài dòng, trống rỗng, huênh hoang; ba hoa sợ hãi, lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh
r in a verbose manner
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r in a verbose manner
Đang tải...