Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

windiness

/'windinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

windiness

/'windinis/

danh từ

  • ni lắm gió, ni lộng gió
  • trời giông b o
  • (y học) sự đầy hi
  • (thông tục) sự dài dòng
Định nghĩa tiếng Anh

n a mildly windy state of the air n boring verbosity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...