Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

windiness

/'windinis/

danh từ

  • ni lắm gió, ni lộng gió
  • trời giông b o
  • (y học) sự đầy hi
  • (thông tục) sự dài dòng
Định nghĩa tiếng Anh

n a mildly windy state of the air\nn boring verbosity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...