Winding up
/ˈwaɪndɪŋ ʌp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Winding up
//
- (Econ) Sự phát mại.
Từ điển Anh–Việt
112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...