Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

winding-frame

/'waindi freim/

danh từ

  • (nghành dệt) máy cuộn chỉ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...