winding-key
/'waindi ki:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
winding-key
/'waindi ki:/
danh từ
- nút lên dây (đồng hồ)
Từ điển Anh–Việt
112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...