Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26912

windless

/'windlis/

tính từ

  • không có gió, lặng gió
Định nghĩa tiếng Anh

s. without or almost without wind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...