Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

windlestraw

/'windlstr :/

danh từ

  • cọng rạ khô, cọng cỏ khô
Định nghĩa tiếng Anh

n. A grass used for making ropes or for plaiting, esp.\n Agrostis Spica-ventis.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...