Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

window envelope

/'windou'enviloup/

danh từ

  • phong bì có cửa sổ giấy bóng (qua đó đọc được địa chỉ ở phía trong)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...