Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

window-box

//

* danh từ
  • bồn hoa cửa sổ (ngăn hẹp dài ghép bên ngoài cửa sổ để trồng cây)
Biến thể từ window-boxes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...