window-case
/'windoukeis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
window-case
/'windoukeis/
danh từ
- tủ kính bày hàng
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...