Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

window-dressing

/'windou,dresi/

danh từ

  • nghệ thuật bày hàng ở tủ kính
  • (thông tục) bề ngoài loè loẹt gi dối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...