Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

windowlight

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, (từ lóng)) con mắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...