Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #24876

windscreen

//

* danh từ
  • kính chắn gió xe hơi
Biến thể từ windscreens số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n transparent screen (as of glass) to protect occupants of a vehicle

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...