Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

windscreen

/'windskri:n/ Collins ★ phổ biến #24876
Biến thể từ windscreens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

windscreen

//

* danh từ
  • kính chắn gió xe hơi
Định nghĩa tiếng Anh

n transparent screen (as of glass) to protect occupants of a vehicle

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...