Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #6995

windshield

//

* danh từ
  • kính chắn gió xe hơi
  • kính chắn gió xe máy
Biến thể từ windshields số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. transparent screen (as of glass) to protect occupants of a vehicle

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...