windstorm
/'windst :m/ phổ biến #28197
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
windstorm
/'windst :m/
danh từ
- b o
Định nghĩa tiếng Anh
n. a storm consisting of violent winds
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a storm consisting of violent winds
Đang tải...