Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28197

windstorm

/'windst :m/

danh từ

  • b o
Định nghĩa tiếng Anh

n. a storm consisting of violent winds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...