Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wine glass slips

cụm từ

  • ly rượu bị trượt tay
    • a wine glass slips from one's hand: ly rượu trượt khỏi tay ai đó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...