Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wine-cellar

/'wain,s l/

danh từ

  • hầm rượu
Biến thể từ wine-cellars số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...