Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wine-cooler

/'wain,ku:l/

danh từ

  • thùng ướp lạnh rượu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...