Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wine-grower

/'wain,grou/

danh từ

  • người trồng nho
Biến thể từ wine-growers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...