winebibber
/'wain,bib/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
winebibber
/'wain,bib/
danh từ
- người nghiện rượu
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who drinks much wine.
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who drinks much wine.
Đang tải...