Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wineglassful

/'waingl :s,ful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wineglassful

/'waingl :s,ful/

danh từ

  • cốc (đầy)
  • (y học) cốc (đn vị đong thuốc nước bằng bốn thìa xúp) ((cũng) wineglass)
Định nghĩa tiếng Anh

As much as a wineglass will hold; enough to fill a wineglass. It is usually reckoned at two fluid ounces, or four tablespoonfuls.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...