Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wineglassful

/'waingl :s,ful/

danh từ

  • cốc (đầy)
  • (y học) cốc (đn vị đong thuốc nước bằng bốn thìa xúp) ((cũng) wineglass)
Định nghĩa tiếng Anh

As much as a wineglass will hold; enough to fill a\n wineglass. It is usually reckoned at two fluid ounces, or four\n tablespoonfuls.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...