Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wineskin

/'wainskin/ phổ biến #38187
Biến thể từ wineskins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wineskin

/'wainskin/

danh từ

  • túi da đựng rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n. an animal skin (usually a goatskin) that forms a bag and is used to hold and dispense wine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...