wing flap
/'wi fl p/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wing flap
/'wi fl p/
danh từ
- (hàng không) cánh con (của máy bay)
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...