wing-case
/'wi 'keis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wing-case
/'wi 'keis/
-sheath)/'wi ' i: /
danh từ
- (động vật học) cánh cứng (sâu bọ)
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...