Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wing-chair

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wing-chair

//

* danh từ
  • ghế bành có lưng tựa cao hai bên có hai trụ nhô lên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...