Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wing-commander

/'wi k ,m :nd/

danh từ

  • trung uý không quân (Anh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...