Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wing-sheath

/'wi 'keis/

-sheath)
/'wi ' i: /

danh từ

  • (động vật học) cánh cứng (sâu bọ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...