wing-stroke
/'wi bi:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wing-stroke
/'wi bi:t/
-stroke)/'wi strouk/
danh từ
- cái vỗ cánh, cái đập cánh
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...