wingless
/'wi lis/ phổ biến #33237
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wingless
/'wi lis/
tính từ
- không cánh
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking wings
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. lacking wings
Đang tải...