Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

winglet

/'wi lis/

danh từ

  • (động vật học) cánh nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A little wing; a very small wing.\nn. A bastard wing, or alula.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...