winglet
/'wi lis/
danh từ
- (động vật học) cánh nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. A little wing; a very small wing.\nn. A bastard wing, or alula.
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. A little wing; a very small wing.\nn. A bastard wing, or alula.
Đang tải...