Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wingy

//

* tính từ
  • (thơ) có cánh; được chắp cánh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having wings; rapid.\na. Soaring with wings, or as if with wings; volatile airy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...