Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

winningly

/'wini li/ phổ biến #38854
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

winningly

/'wini li/

tính từ

  • hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a winning manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...