Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38854

winningly

/'wini li/

tính từ

  • hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a winning manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...