Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

winnower

/'winou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

winnower

/'winou/

danh từ

  • người quạt, người sy (thóc)
  • máy quạt thóc
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, winnows; specifically, a winnowing machine.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...