Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

winnower

/'winou/

danh từ

  • người quạt, người sy (thóc)
  • máy quạt thóc
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, winnows; specifically, a\n winnowing machine.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...