Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #24647

winsome

/'wins m/

tính từ

  • hấp dẫn, quyến rũ, lôi cuốn
    • a winsome smile: nụ cười quyến rũ
  • vui vẻ, tưi tỉnh, rạng rỡ
Định nghĩa tiếng Anh

s. charming in a childlike or naive way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...