Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

winsome

/'wins m/ GRE phổ biến #24647
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

winsome

/'wins m/

tính từ

  • hấp dẫn, quyến rũ, lôi cuốn
    • a winsome smile: nụ cười quyến rũ
  • vui vẻ, tưi tỉnh, rạng rỡ
Định nghĩa tiếng Anh

s. charming in a childlike or naive way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...