Từ điển Anh–Việt

112,419 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

winterise

//

* ngoại động từ
  • chuẩn bị (lương thực, rơm rạ, nhà cửa...) cho mùa đông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...