Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

winterkill

/'wint kil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

winterkill

/'wint kil/

động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chết vì lạnh giá mùa đông (cây cối)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To kill by the cold, or exposure to the inclemency of winter; as, the wheat was winterkilled.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...