Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

winterkill

/'wint kil/

động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chết vì lạnh giá mùa đông (cây cối)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To kill by the cold, or exposure to the inclemency\n of winter; as, the wheat was winterkilled.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...