Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

winterly

/'wint li/

tính từ

  • (thuộc) mùa đông; lạnh giá
    • a winterly sky: trời đông
  • (nghĩa bóng) lạnh nhạt, lạnh lùng ((cũng) wintery, wintry)
    • a winterly smile: một nụ cười lạnh nhạt
    • winterly reception: sự đón tiếp lạnh lùng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like winter; wintry; cold; hence, disagreeable,\n cheerless; as, winterly news.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...