Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

winterly

/'wint li/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

winterly

/'wint li/

tính từ

  • (thuộc) mùa đông; lạnh giá
    • a winterly sky: trời đông
  • (nghĩa bóng) lạnh nhạt, lạnh lùng ((cũng) wintery, wintry)
    • a winterly smile: một nụ cười lạnh nhạt
    • winterly reception: sự đón tiếp lạnh lùng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like winter; wintry; cold; hence, disagreeable, cheerless; as, winterly news.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...