wintery
/'wintri/
tính từ
- lạnh giá; hiu hắt m đạm như mùa đông
- wintery weather: thời tiết lạnh giá
- (nghĩa bóng) lạnh nhạt, lạnh lùng ((như) winterly)
Định nghĩa tiếng Anh
a characteristic of or occurring in winter
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a characteristic of or occurring in winter
Đang tải...