Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42396

wintery

/'wintri/

tính từ

  • lạnh giá; hiu hắt m đạm như mùa đông
    • wintery weather: thời tiết lạnh giá
  • (nghĩa bóng) lạnh nhạt, lạnh lùng ((như) winterly)
Định nghĩa tiếng Anh

a characteristic of or occurring in winter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...