Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wire-cutter

/'wai ,k t/

danh từ

  • kìm cắt dây thép
Biến thể từ wire-cutters số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...