Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wire-dancing

/'wai ,d :nsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wire-dancing

/'wai ,d :nsi/

danh từ

  • nghệ thuật đi trên dây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...