Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wire-haired

/'wai he d/

tính từ

  • có lông cứng (chó...)
Định nghĩa tiếng Anh

s (especially of dogs) having stiff wiry hair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...