Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wire-maker

/'wai ,meik/

danh từ

  • người kéo (kim loại) thành sợi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...