Từ điển Anh–Việt

112,573 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wire-netting

/'wai ,neti/

danh từ

  • lưới sắt, lưới thép
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...