Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wire-tap

/'wai t p/

nội động từ

  • nghe trộm dây nói (bằng cách mắc ống nghe vào đường dây)
Biến thể từ wire-taps số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...