Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wire-wove

/'wai wouv/

tính từ

  • có vết bóng nòng khuôn (giấy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...