Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wiredrawer

/'wai dr :/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wiredrawer

/'wai dr :/

danh từ

  • (kỹ thuật) người kéo sợi (kim loại); máy kéo sợi (kim loại)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...