Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wiredrawer

/'wai dr :/

danh từ

  • (kỹ thuật) người kéo sợi (kim loại); máy kéo sợi (kim loại)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...