wiredrawing
/'wai dr :i/
danh từ
- (kỹ thuật) sự kéo sợi (kim loại)
- (nghĩa bóng) sự gọt giũa quá tỉ mỉ (văn chưng, nghị luận) sự chẻ sợi tóc làm tư
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Wiredraw
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
p. pr. & vb. n. of Wiredraw
Đang tải...