Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wiredrawn

/'wai dr :/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wiredrawn

/'wai dr :/

ngoại động từ wiredrew; wiredrawn

  • (kỹ thuật) kéo (kim loại) thành sợi
  • (nghĩa bóng) gọt giũa quá tỉ mỉ (văn chưng, nghị luận); chẻ sợi tóc làm tư
Định nghĩa tiếng Anh

p. p. of Wiredraw

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...