Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wiredrew

/'wai dr :/

ngoại động từ wiredrew; wiredrawn

  • (kỹ thuật) kéo (kim loại) thành sợi
  • (nghĩa bóng) gọt giũa quá tỉ mỉ (văn chưng, nghị luận); chẻ sợi tóc làm tư
Định nghĩa tiếng Anh

imp. of Wiredraw

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...