Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wireman

//

* danh từ
  • số nhiều wiremen
  • thợ bắt đường dây
Định nghĩa tiếng Anh

n. a worker who installs and repairs electric wiring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...